hair dryer

hair dryer

A woman uses a hair dryer to style her hair in the bathroom.

Định nghĩa

Danh từ:
Máy sấy tócmột thiết bị điện cầm tay có thể thổi luồng khí ấm lên tóc; được dùng để tạo kiểu tóc.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng máy sấy tóc mỗi sáng để làm khô tóc nhanh chóng.)
  • (Máy sấy tóc ba mức nhiệt: thấp, trung bình cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow-dry with a hair dryer": sấy tóc bằng máy sấy. (Anh ấy thích sấy tóc bằng máy sấy để kiểu tóc mượt mà.)
  • "a hair dryer diffuser": đầu khuếch tán của máy sấy tóc (dùng để phân tán luồng khí). (Đầu khuếch tán của máy sấy tóc giúp giảm khi sấy tóc xoăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairdryer (danh từ): cách viết khác của "hair dryer" (thường dùng trong tiếng Anh Anh). (Tôi cần mua một máy sấy tóc mới cái bị hỏng.)
  • Blow dryer (danh từ): từ đồng nghĩa thông dụng, đặc biệt ở Mỹ. (Máy sấy tóc quá ồn cho buổi sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Blow dryer: máy sấy tóc (từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Hair drier: cách viết ít phổ biến hơn của "hair dryer".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dry off with a hair dryer: làm khô bằng máy sấy tóc. (Sau khi rửa tay, tôi làm khô chúng bằng máy sấy tóc.)
  • Blow out with a hair dryer: thổi phồng bằng máy sấy tóc (thường dùng cho tóc). ( ấy thổi phồng tóc bằng máy sấy để tạo độ phồng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hair dryer". Tuy nhiên, cụm từ "to be a hair dryer" đôi khi được dùng trong văn nói hài hước để chỉ ai đó nói rất nhiều nhanh (như luồng khí từ máy sấy tóc).
He talks like a hair dryer – nonstop and loud. (Anh ấy nói như máy sấy tóckhông ngừng ồn ào.)